VIETNAMESE

sự xem

quan sát

word

ENGLISH

Viewing

  
NOUN

/ˈvjuːɪŋ/

Watching, observing

“Sự xem” là hành động quan sát hoặc nhìn một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Việc xem bộ phim rất thú vị.

The viewing of the movie was enjoyable.

2.

Việc xem triển lãm mất một giờ.

Viewing the exhibit took an hour.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ View khi nói hoặc viết nhé! checkView of something (Phrase) - Quan điểm về điều gì Ví dụ: His view of the project differs from mine. (Quan điểm của anh ấy về dự án khác với tôi.) checkIn view of (Phrase) - Xem xét, cân nhắc điều gì Ví dụ: In view of the recent events, we have decided to postpone the meeting. (Xét đến những sự kiện gần đây, chúng tôi đã quyết định hoãn cuộc họp.) checkWith a view to (doing something) (Phrase) - Với mục đích làm gì Ví dụ: She is studying hard with a view to passing the entrance exam. (Cô ấy đang học chăm chỉ với mục đích vượt qua kỳ thi đầu vào.) checkView as (Phrase) - Coi điều gì đó là Ví dụ: The proposal was viewed as a major breakthrough. (Đề xuất đó được xem như một bước đột phá lớn.) checkHave a clear view (Phrase) - Có tầm nhìn rõ ràng Ví dụ: He has a clear view of the company's goals and objectives. (Anh ấy có một tầm nhìn rõ ràng về mục tiêu và nhiệm vụ của công ty.)