VIETNAMESE

Lếu lều

lêu lêu, trêu trọc

word

ENGLISH

Stick out one's tongue

  
VERB

/stɪk aʊt wʌnz tʌŋ/

mock, taunt, tease

Lếu lều là hành động lè lưỡi lên xuống liên tục để trêu đùa.

Ví dụ

1.

Trẻ em thường lếu lều nhau một cách vui vẻ.

Children often stick their tongue out to tease each other in a playful way.

2.

Anh ấy trêu cô ấy về kiểu tóc mới.

He stick his tongue out at her new hairstyle.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ stick out khi nói hoặc viết nhé! checkStick out one’s tongue Ví dụ: The boy stuck out his tongue playfully. (Cậu bé thè lưỡi một cách nghịch ngợm.) checkStick out in a crowd Ví dụ: Her red dress made her stick out in the crowd. (Chiếc váy đỏ khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.) checkStick out like a sore thumb Ví dụ: His behavior stuck out like a sore thumb at the formal event. (Hành vi của anh ấy thật khác biệt trong buổi sự kiện trang trọng.)