VIETNAMESE

Sang sảng

oang oang, sang sảng, oang

word

ENGLISH

Booming

  
ADJ

/ˈbuːmɪŋ/

resonant, thunderous, resounding, echoing

Sang sảng là giọng nói to, rõ ràng, đầy sức mạnh.

Ví dụ

1.

Giọng nói của anh ấy vang sang sảng trong hội trường lớn.

His voice was booming in the large hall.

2.

Cô ấy nói với giọng sang sảng để thu hút sự chú ý.

She spoke in a booming tone to grab attention.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Booming khi nói hoặc viết nhé! checkBooming voice - Giọng nói sang sảng Ví dụ: His booming voice filled the auditorium. (Giọng nói sang sảng của anh ấy vang khắp khán phòng.) checkBooming economy - Nền kinh tế bùng nổ Ví dụ: The country is experiencing a booming economy. (Đất nước đang trải qua một nền kinh tế bùng nổ.) checkBooming business - Kinh doanh phát đạt Ví dụ: Online retail has become a booming business. (Bán lẻ trực tuyến đã trở thành một lĩnh vực kinh doanh phát đạt.) checkBooming market - Thị trường phát triển mạnh Ví dụ: The tech industry is a booming market for young professionals. (Ngành công nghệ là một thị trường phát triển mạnh dành cho các chuyên gia trẻ.) checkBooming demand - Nhu cầu tăng vọt Ví dụ: There is a booming demand for electric vehicles. (Nhu cầu về xe điện đang tăng vọt.)