VIETNAMESE

Phần tăng thêm

phần thêm vào, phần bổ sung

word

ENGLISH

Additional portion

  
NOUN

/əˈdɪʃənl ˈpɔːʃən/

Extra part

Phần tăng thêm là phần bổ sung thêm vào số lượng hiện có.

Ví dụ

1.

Phần tăng thêm đã cải thiện kết quả.

The additional portion improved the results.

2.

Một phần tăng thêm đã được thêm vào kế hoạch.

An additional portion was added to the plan.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Additional khi nói hoặc viết nhé! checkAdditional cost - Chi phí bổ sung Ví dụ: There is an additional cost for extra luggage. (Có chi phí bổ sung cho hành lý thêm.) checkAdditional benefits - Lợi ích tăng thêm Ví dụ: The new plan offers additional benefits to employees. (Kế hoạch mới cung cấp thêm lợi ích cho nhân viên.) checkAdditional resources - Nguồn lực bổ sung Ví dụ: The team requested additional resources to complete the project. (Nhóm đã yêu cầu thêm nguồn lực để hoàn thành dự án.) checkAdditional time - Thời gian tăng thêm Ví dụ: Additional time was given to complete the assignment. (Thêm thời gian được cấp để hoàn thành bài tập.)