VIETNAMESE

xoay lại

quay ngược

word

ENGLISH

turn back

  
VERB

/tɜrn bæk/

reverse, rotate back

Xoay lại là hành động quay ngược trở lại.

Ví dụ

1.

Cô ấy xoay lại để nhìn anh ta.

She turned back to see him.

2.

Họ đã xoay lại giữa đường.

They turned back midway.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Turn back khi nói hoặc viết nhé! checkTurn back the clock - Quay ngược thời gian Ví dụ: If I could turn back the clock, I’d study harder. (Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ học chăm hơn.) checkTurn back to someone - Quay lại với ai đó Ví dụ: She turned back to her family after the argument. (Cô ấy quay lại với gia đình sau cuộc tranh cãi.)