VIETNAMESE
đeo tai nghe
ENGLISH
Wear headphones
/wɛər ˈhɛdfəʊnz/
“Đeo tai nghe” là hành động đeo thiết bị phát âm thanh vào tai.
Ví dụ
1.
Cô ấy đeo tai nghe để nghe nhạc.
She wears headphones to listen to music.
2.
Anh ấy đeo tai nghe trong các cuộc họp trực tuyến.
He wears headphones during online meetings.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số cụm từ có sử dụng từ Headphones nhé!
Plug in headphones - Cắm tai nghe
Ví dụ:
He plugged in his headphones and started listening to music.
(Anh ấy cắm tai nghe và bắt đầu nghe nhạc.)
Turn up the headphones - Tăng âm lượng tai nghe
Ví dụ:
She turned up her headphones to block out the noise.
(Cô ấy tăng âm lượng tai nghe để tránh tiếng ồn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết