VIETNAMESE
sểnh tay
trượt tay, sểnh tay
ENGLISH
Lose grip
/luːz ɡrɪp/
let go, slip out
Sểnh tay là hành động để tuột hoặc rơi khỏi tay.
Ví dụ
1.
Anh ấy sểnh tay khỏi sợi dây và bị ngã.
He lost grip of the rope and fell.
2.
Cô ấy sểnh tay khỏi chiếc túi.
She lost grip of her bag
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Lose khi nói hoặc viết nhé!
Lose grip on something - Mất kiểm soát hoặc tuột tay
Ví dụ:
She lost her grip on the railing.
(Cô ấy tuột tay khỏi lan can.)
Lose focus - Mất tập trung
Ví dụ:
He lost focus during the long meeting.
(Anh ấy mất tập trung trong cuộc họp dài.)
Lose hope - Mất hy vọng
Ví dụ:
They never lost hope despite the challenges.
(Họ không bao giờ mất hy vọng dù đối mặt với khó khăn.)
Lose track of time - Quên mất thời gian
Ví dụ:
She lost track of time while reading her book.
(Cô ấy quên mất thời gian khi đang đọc sách.)
Lose someone’s trust - Mất đi lòng tin của ai đó
Ví dụ:
He lost her trust by breaking his promises.
(Anh ấy đã mất lòng tin của cô ấy vì không giữ lời hứa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết