VIETNAMESE
Rơi rớt
rơi vãi, mất mát
ENGLISH
Dropping
/ˈdrɒpɪŋ/
falling
rơi rớt là trạng thái mất mát hoặc rơi rơi từ từ.
Ví dụ
1.
Lá đang rơi rớt từ cây.
Leaves were dropping from the tree.
2.
Mưa rơi rớt trên mái nhà.
The rain was dropping on the rooftop.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Dropping khi nói hoặc viết nhé!
Drop hints - Gợi ý nhẹ
Ví dụ:
She kept dropping hints about her upcoming birthday.
(Cô ấy liên tục gợi ý nhẹ về sinh nhật sắp tới của mình.)
Dropping prices - Giá giảm
Ví dụ:
The company is benefiting from dropping prices of raw materials.
(Công ty đang hưởng lợi từ việc giá nguyên liệu giảm.)
Drop out - Bỏ học
Ví dụ:
He regretted dropping out of college.
(Anh ấy hối hận vì đã bỏ học đại học.)
Dropping water - Nước rơi
Ví dụ:
The sound of dropping water echoed in the cave.
(Âm thanh nước rơi vang vọng trong hang động.)
Dropping attendance - Lượng tham gia giảm
Ví dụ:
Dropping attendance at the event concerned the organizers.
(Lượng tham gia sự kiện giảm khiến ban tổ chức lo lắng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết