VIETNAMESE
đóng vai trò là
ENGLISH
act as
/ækt æz/
Fulfill a role
“Đóng vai trò là” là khi ai hoặc cái gì nhận trách nhiệm, vai trò xác định.
Ví dụ
1.
Anh đóng vai trò là trưởng nhóm.
He acts as the team leader.
2.
Cô đóng vai trò là người hòa giải.
She acts as a mediator.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ act as khi nói hoặc viết nhé!
Act as a mediator: đóng vai trò như trung gia hoà giải
Ví dụ:
She acted as a mediator in the argument between the two teams.
(Cô ấy đóng vai trò làm trung gian hòa giải trong cuộc tranh cãi giữa hai đội.)
Act as a deterrent: đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn
Ví dụ:
The new law acts as a deterrent to crime.
(Luật mới đóng vai trò như một biện pháp ngăn chặn tội phạm.)
Act as a catalyst: đóng vai trò như chất xúc tác
Ví dụ:
His speech acted as a catalyst for the protest.
(Bài phát biểu của anh ấy đóng vai trò như một chất xúc tác cho cuộc biểu tình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết