VIETNAMESE

Lệ thường

thông lệ, quy chuẩn

word

ENGLISH

norm

  
NOUN

/nɔrm/

standard, rule, convention

Lệ thường là những quy tắc, thói quen thông thường được chấp nhận hoặc áp dụng.

Ví dụ

1.

Thông lệ là bắt tay khi gặp một ai đó.

It's the norm to shake hands when meeting someone.

2.

Các thông lệ xã hội khác nhau ở mỗi nền văn hóa.

Social norms vary across different cultures.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ norm nhé! checkNormal (adjective) - Bình thường hoặc tiêu chuẩn Ví dụ: This is a normal reaction to stress. (Đây là một phản ứng bình thường với căng thẳng.) checkNormalization (noun) - Sự chuẩn hóa hoặc bình thường hóa Ví dụ: The normalization of relations between the two countries was a milestone. (Sự bình thường hóa quan hệ giữa hai nước là một cột mốc.) checkNormalize (verb) - Làm cho bình thường hoặc chuẩn hóa Ví dụ: Efforts were made to normalize trade agreements. (Đã có nỗ lực chuẩn hóa các thỏa thuận thương mại.)