VIETNAMESE
dò bài
ôn bài, kiểm tra
ENGLISH
check the lesson
/tʃɛk ðə ˈlɛsən/
check, study
“Dò bài” là kiểm tra lại bài học để nhớ hoặc để ôn luyện kiến thức.
Ví dụ
1.
Giáo viên yêu cầu học sinh dò bài trước kỳ thi.
The teacher asked the students to check the lesson before the test.
2.
Giáo viên hỏi học sinh để dò bài ngày hôm qua.
The teacher asked the students to check the yesterday lesson.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Check khi nói hoặc viết nhé!
Check + something
Ví dụ:
Please check your homework before submission.
(Vui lòng kiểm tra bài tập trước khi nộp.)
Check + for + something
Ví dụ:
He checked for errors in the document.
(Anh ấy kiểm tra lỗi trong tài liệu.)
Check + on + someone/something
Ví dụ:
Could you check on the kids while I cook dinner?
(Bạn có thể xem qua bọn trẻ trong khi tôi nấu ăn được không?)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết