VIETNAMESE

sưu tập tài liệu

thu thập tài liệu, tổng hợp tài liệu

word

ENGLISH

compile documents

  
VERB

/kəmˈpaɪl ˈdɒkjʊmənts/

assemble documents

“Sưu tập tài liệu” là việc thu thập các tài liệu để nghiên cứu hoặc lưu trữ.

Ví dụ

1.

Cô ấy sưu tập tài liệu cho báo cáo.

She compiled documents for her report.

2.

Họ đang sưu tập các bản thảo cổ.

They are compiling old manuscripts.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ compile khi nói hoặc viết nhé! checkCompile (something) - Tập hợp và biên soạn một thứ gì đó Ví dụ: She was asked to compile the annual report. (Cô ấy được yêu cầu biên soạn báo cáo thường niên.) checkCompile into (a format) - Tổng hợp vào một định dạng cụ thể Ví dụ: The data was compiled into a comprehensive spreadsheet. (Dữ liệu đã được tổng hợp thành một bảng tính đầy đủ.) checkCompiled by (someone) - Biên soạn bởi một người cụ thể Ví dụ: This guide was compiled by the department head. (Hướng dẫn này được biên soạn bởi trưởng phòng.)