VIETNAMESE

Ráo

khô ráo, không ướt

word

ENGLISH

Dry

  
ADJ

/draɪ/

Parched, dehydrated

Ráo là trạng thái khô, không còn nước hoặc ẩm.

Ví dụ

1.

Mặt đất ráo hoàn toàn sau nhiều ngày nắng.

The ground was completely dry after days of sunshine.

2.

Quần áo được phơi ngoài nắng để ráo nhanh chóng.

The clothes were left in the sun to be dry quickly.

Ghi chú

Dry là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Dry nhé! checkNghĩa:Hài hước nhưng không bộc lộ rõ ràng (Subtle humor) Ví dụ: He has a dry sense of humor that makes people laugh unexpectedly. (Anh ấy có khiếu hài hước kín đáo khiến mọi người bất ngờ cười.) checkNghĩa: Cạn kiệt hoặc không có gì thú vị (Boring or uninteresting) Ví dụ: The lecture was so dry that I almost fell asleep. (Bài giảng quá nhàm chán đến nỗi tôi gần như ngủ gật.) checkNghĩa: Rượu khô (Wine without sweetness) Ví dụ: I prefer a dry white wine with my dinner. (Tôi thích một ly rượu trắng khô với bữa tối của mình.) checkNghĩa: Khô hạn, thiếu nước (Arid) Ví dụ: The desert is a very dry place with little rainfall. (Sa mạc là một nơi rất khô hạn với ít mưa.)