VIETNAMESE

Rỗng

trống không, rỗng

word

ENGLISH

Empty

  
ADJ

/ˈɛmpti/

hollow

rỗng là trạng thái không có gì bên trong, trống rỗng.

Ví dụ

1.

Chiếc hộp hoàn toàn rỗng.

The box was completely empty.

2.

Lời nói của anh ấy nghe rỗng và vô nghĩa.

His words felt empty and meaningless.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Empty khi nói hoặc viết nhé! checkEmpty room - Phòng trống Ví dụ: The empty room echoed with silence. (Phòng trống vang lên trong im lặng.) checkEmpty promises - Lời hứa sáo rỗng Ví dụ: Politicians often make empty promises during elections. (Các chính trị gia thường đưa ra những lời hứa sáo rỗng trong các cuộc bầu cử.) checkEmpty bottle - Chai rỗng Ví dụ: He threw the empty bottle into the recycling bin. (Anh ấy ném chai rỗng vào thùng tái chế.) checkEmpty heart - Trái tim trống rỗng Ví dụ: She felt like she had an empty heart after the breakup. (Cô ấy cảm thấy như trái tim mình trống rỗng sau cuộc chia tay.) checkEmpty gesture - Cử chỉ trống rỗng Ví dụ: His apology felt like an empty gesture. (Lời xin lỗi của anh ấy giống như một cử chỉ trống rỗng.)