VIETNAMESE

đóng lại

khép, kết thúc

word

ENGLISH

close

  
VERB

/kləʊz/

shut, seal

“Đóng lại” là hành động khép, chốt hoặc hoàn thiện một thứ đã mở hoặc đang hoạt động.

Ví dụ

1.

Vui lòng đóng lại cửa khi bạn đi qua.

Please close the door behind you.

2.

Cô ấy đóng lại quyển sách và rời đi.

She closed the book and left.

Ghi chú

Close là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của close nhé! check Nghĩa 1: Gần gũi, thân thiết. Ví dụ: They are very close friends. (Họ là những người bạn rất thân thiết.) check Nghĩa 2: Gần về mặt khoảng cách. Ví dụ: The hotel is close to the airport. (Khách sạn gần sân bay.)