VIETNAMESE

sự không can thiệp khi chưa được mời

trung lập

word

ENGLISH

Non-interference

  
NOUN

/nɒn-ɪntəˈfɪərəns/

Neutrality

“Sự không can thiệp khi chưa được mời” là việc không tham gia vào chuyện của người khác.

Ví dụ

1.

Sự không can thiệp là chìa khóa trong quan hệ ngoại giao.

Non-interference is key in diplomatic relations.

2.

Chính sách không can thiệp được tôn trọng.

The policy of non-interference was respected.

Ghi chú

Từ Non-interference là một từ ghép của non- (không) và interference (sự can thiệp). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkNon-aggression - Không gây hấn Ví dụ: The two countries signed a non-aggression pact. (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước không gây hấn.) checkNon-participation - Không tham gia Ví dụ: Her non-participation in the event was unexpected. (Việc cô ấy không tham gia sự kiện là điều không ngờ.) checkNon-compliance - Không tuân thủ Ví dụ: Non-compliance with the rules will result in penalties. (Không tuân thủ các quy tắc sẽ dẫn đến hình phạt.)