VIETNAMESE
Tế thế
giúp đời, cứu nhân thế
ENGLISH
serve humanity
/sɜːv hjuˈmænəti/
assist mankind, bring salvation to the world, save the world, help humanity
Tế thế là hành động giúp đỡ và phục vụ cộng đồng hoặc nhân loại.
Ví dụ
1.
Anh ấy đã dành cả cuộc đời mình để tế thế.
He dedicated his life to serve humanity.
2.
Tế thế là một lý tưởng cao quý.
Serving humanity is a noble cause.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ serve khi nói hoặc viết nhé!
Serve + noun - Miêu tả việc phục vụ, cống hiến cho ai hoặc điều gì
Ví dụ:
She has dedicated her life to serve humanity.
(Cô ấy đã dành cả đời để cống hiến cho nhân loại.)
Serve as + role - Sử dụng để chỉ vai trò cụ thể mà một người đảm nhận
Ví dụ:
He served as a volunteer teacher.
(Anh ấy đã phục vụ như một giáo viên tình nguyện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết