VIETNAMESE

sự tiêu khiển

giải trí, thư giãn

word

ENGLISH

Recreation

  
NOUN

/ˌrekriˈeɪʃn/

Entertainment, amusement

“Sự tiêu khiển” là hoạt động giải trí hoặc làm giảm bớt căng thẳng.

Ví dụ

1.

Sự tiêu khiển rất cần thiết cho sức khỏe tinh thần.

Recreation is essential for mental health.

2.

Họ đã lên kế hoạch cho sự tiêu khiển cuối tuần.

They planned recreation for the weekend.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của recreation nhé! checkRecreational (adj) - Thuộc về tiêu khiển, giải trí Ví dụ: The park offers recreational activities for visitors. (Công viên cung cấp các hoạt động giải trí cho du khách.) checkRecreate (v) - Tái tạo hoặc giải trí Ví dụ: The artist recreated the famous painting in his own style. (Nghệ sĩ đã tái tạo bức tranh nổi tiếng theo phong cách của mình.) checkRecreationally (adv) - Một cách tiêu khiển, giải trí Ví dụ: The lake is used recreationally for boating and fishing. (Hồ được sử dụng để chèo thuyền và câu cá như một hoạt động giải trí.)