VIETNAMESE

Dựng cảnh

tạo bối cảnh

word

ENGLISH

set the scene

  
VERB

/sɛt ðə siːn/

establish, arrange

Dựng cảnh là việc tạo ra bối cảnh hoặc dàn dựng một khung cảnh cụ thể, thường dùng trong nghệ thuật.

Ví dụ

1.

Đạo diễn đã dựng cảnh hoàn hảo.

The director set the scene perfectly.

2.

Họ đang dựng cảnh cho vở kịch.

They are setting the scene for the play.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ scene nhé! checkSet the scene - Tạo điều kiện hoặc bối cảnh cho điều gì đó xảy ra Ví dụ: The introduction set the scene for the discussion. (Phần mở đầu đã tạo bối cảnh cho cuộc thảo luận.) checkScene of the crime - Nơi xảy ra sự việc hoặc tội phạm Ví dụ: The detective returned to the scene of the crime. (Thám tử đã quay lại hiện trường vụ án.) checkBehind the scenes - Làm việc hoặc chuẩn bị bí mật hoặc không công khai Ví dụ: A lot of hard work goes on behind the scenes. (Rất nhiều công việc khó khăn diễn ra ở hậu trường.) checkMake a scene - Gây sự chú ý hoặc làm ồn ào nơi công cộng Ví dụ: She made a scene at the restaurant over a small mistake. (Cô ấy làm ồn tại nhà hàng chỉ vì một sai lầm nhỏ.) checkSteal the scene - Thu hút mọi sự chú ý Ví dụ: Her performance stole the scene at the event. (Phần trình diễn của cô ấy đã thu hút mọi sự chú ý tại sự kiện.)