VIETNAMESE

Thanh lọc

Kiểm tra thiết kế

word

ENGLISH

Design verification

  
NOUN

/dɪˈzaɪn ˌvɛrɪfɪˈkeɪʃən/

Design review

“Thẩm tra thiết kế” là việc kiểm tra, đánh giá tính đúng đắn và phù hợp của bản thiết kế trước khi triển khai.

Ví dụ

1.

Kỹ sư chịu trách nhiệm thẩm tra thiết kế.

The engineer is in charge of design verification.

2.

Thẩm tra thiết kế đảm bảo sự an toàn của dự án

Design verification ensures project safety.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ verification nhé! checkVerify (verb) - Xác minh hoặc kiểm tra tính chính xác Ví dụ: The engineer verified the calculations before starting production. (Kỹ sư đã xác minh các tính toán trước khi bắt đầu sản xuất.) checkVerifiable (adjective) - Có thể xác minh được Ví dụ: The results of the experiment are verifiable. (Kết quả của thí nghiệm có thể được xác minh.) checkVerified (adjective) - Đã được xác minh Ví dụ: The verified data was included in the final report. (Dữ liệu đã được xác minh được đưa vào báo cáo cuối cùng.)