VIETNAMESE

súc miệng bằng nước muối

súc miệng

word

ENGLISH

Rinse one's mouth with salt water

  
VERB

/rɪns wʌnz maʊθ wɪð ˈsɔltˌwɔtər/

wash, cleanse

“Súc miệng bằng nước muối” là hành động súc miệng bằng dung dịch nước muối.

Ví dụ

1.

Súc miệng bằng nước muối hàng ngày.

Rinse your mouth with salt water daily.

2.

Anh ấy súc miệng bằng nước muối sau khi ăn.

He rinsed his mouth with salt water after eating.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Rinse khi nói hoặc viết nhé! checkRinse out something - mang nghĩa rửa hoặc làm sạch bên trong vật gì đó bằng cách súc rửa. Ví dụ: Rinse out the cup before pouring another drink. (Rửa sạch cốc trước khi rót thêm đồ uống.) checkRinse with something - mang nghĩa sử dụng một loại chất lỏng cụ thể để rửa. Ví dụ: Rinse with warm water to remove the soap completely. (Rửa bằng nước ấm để loại bỏ hoàn toàn xà phòng.) checkRinse off something - mang nghĩa rửa sạch lớp bụi bẩn, xà phòng hoặc chất bẩn khỏi bề mặt. Ví dụ: Rinse off the dirt from your hands before eating. (Rửa sạch bụi bẩn trên tay trước khi ăn.) checkRinse away something - mang nghĩa loại bỏ thứ gì đó bằng cách rửa hoặc làm sạch. Ví dụ: The rain rinsed away the mud from the car. (Mưa rửa sạch bùn đất khỏi chiếc xe.) checkQuick rinse - mang nghĩa rửa nhanh để loại bỏ bụi bẩn hoặc làm sạch bề mặt. Ví dụ: Give the vegetables a quick rinse before cooking. (Rửa nhanh rau củ trước khi nấu.) checkRinse thoroughly - mang nghĩa rửa sạch hoàn toàn, đảm bảo không còn chất bẩn hoặc xà phòng. Ví dụ: Rinse thoroughly to ensure all residues are removed. (Rửa sạch hoàn toàn để đảm bảo loại bỏ hết cặn bã.)