VIETNAMESE
Ghì
giữ chặt, bám giữ, giữ vững
ENGLISH
Hold tightly
/həʊld ˈtaɪtli/
Grip
Ghì là giữ chặt một vật hoặc người bằng lực mạnh.
Ví dụ
1.
Anh ấy ghì chặt dây thừng khi leo núi.
He held tightly to the rope during the climb.
2.
Cô ấy ghì chặt con để bảo vệ cậu bé.
She held her child tightly to protect him.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hold tightly khi nói hoặc viết nhé!
Hold tightly to a rope - Giữ chặt dây thừng
Ví dụ:
He held tightly to the rope during the climb.
(Anh ấy giữ chặt dây thừng trong lúc leo núi.)
Hold tightly to someone's hand - Nắm chặt tay ai đó
Ví dụ:
The child held tightly to his mother’s hand in the crowd.
(Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ trong đám đông.)
Hold tightly to a bag - Giữ chặt túi
Ví dụ:
She held tightly to her bag while walking in the busy street.
(Cô ấy giữ chặt túi khi đi trên đường phố đông đúc.)
Hold tightly to a chair - Giữ chặt ghế
Ví dụ:
He held tightly to the chair during the turbulence.
(Anh ấy giữ chặt ghế trong lúc máy bay rung lắc.)
Hold tightly in fear - Giữ chặt vì sợ hãi
Ví dụ:
She held tightly to her blanket in fear during the storm.
(Cô ấy giữ chặt chăn vì sợ hãi trong cơn bão.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết