VIETNAMESE

Úp mở

ám chỉ

word

ENGLISH

Hint

  
VERB

/hɪnt/

imply, suggest

“Úp mở” là hành động không nói hoặc thể hiện rõ ràng, để lại ẩn ý hoặc sự mơ hồ.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã úp mở về sự bất ngờ nhưng không tiết lộ.

He hinted at the surprise but didn’t reveal it.

2.

Giáo viên đã úp mở về ngày thi.

The teacher hinted about the exam date.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Hint khi nói hoặc viết nhé! checkHint at something - Ám chỉ điều gì đó Ví dụ: He hinted at the possibility of a promotion. (Anh ấy ám chỉ khả năng được thăng chức.) checkDrop a hint - Gợi ý một cách tinh tế Ví dụ: She dropped a hint about her birthday plans. (Cô ấy đã gợi ý khéo về kế hoạch sinh nhật của mình.) checkTake a hint - Hiểu được gợi ý Ví dụ: He finally took the hint and left the room. (Cuối cùng anh ấy đã hiểu ý và rời khỏi phòng.) checkGive a hint - Đưa ra gợi ý Ví dụ: Can you give me a hint about the solution? (Bạn có thể đưa tôi một gợi ý về lời giải không?)