VIETNAMESE
Ẩn hiện
hiện mờ, chập chờn
ENGLISH
Flicker
/ˈflɪkə/
shimmer, glimmer
“Ẩn hiện” là trạng thái lúc thấy rõ, lúc mờ đi.
Ví dụ
1.
Con đom đóm ẩn hiện trong bóng tối.
The firefly flickered in the dark.
2.
Những ngôi sao ẩn hiện trên bầu trời đêm.
The stars flickered in the night sky.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Flicker khi nói hoặc viết nhé!
Flicker of light - Ánh sáng chập chờn
Ví dụ:
The candlelight flickered in the dark room.
(Ánh nến chập chờn trong căn phòng tối.)
Flicker of hope - Tia hy vọng mong manh
Ví dụ:
She felt a flicker of hope when she saw the rescue team.
(Cô ấy cảm thấy một tia hy vọng khi nhìn thấy đội cứu hộ.)
Flicker (on screen) - Hình ảnh nhấp nháy trên màn hình
Ví dụ:
The old TV flickered constantly during the movie.
(Chiếc tivi cũ nhấp nháy liên tục trong lúc chiếu phim.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết