VIETNAMESE

Từng phần

từng đoạn, từng phần

word

ENGLISH

In parts

  
ADV

/ɪn pɑːrts/

piece by piece, segmentally

Từng phần là chia nhỏ hoặc làm từng bước của tổng thể.

Ví dụ

1.

Cuốn sách được phát hành từng phần trong nhiều tháng.

The book was released in parts over several months.

2.

Anh ấy sửa máy từng phần để đảm bảo chính xác.

He repaired the machine in parts to ensure accuracy.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ In parts khi nói hoặc viết nhé! checkDivide in parts - Chia thành từng phần Ví dụ: The book is divided in parts to make it easier to read. (Cuốn sách được chia thành từng phần để dễ đọc hơn.) checkExplain in parts - Giải thích từng phần Ví dụ: He explained the plan in parts to avoid confusion. (Anh ấy giải thích kế hoạch từng phần để tránh nhầm lẫn.) checkWork in parts - Làm việc theo từng phần một Ví dụ: The team completed the project in parts over the course of a week. (Nhóm đã hoàn thành dự án theo từng phần trong suốt một tuần.)