VIETNAMESE
sự trả trước
trả trước
ENGLISH
advance
/ædˈvɑːns/
prepayment, upfront payment
“Sự trả trước” là việc thanh toán một khoản tiền trước khi hoàn tất giao dịch.
Ví dụ
1.
Một sự trả trước là cần thiết trước khi giao hàng.
An advance is required before delivery.
2.
Cô ấy đã trả trước cho dịch vụ này.
She gave an advance for the service.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về các nghĩa khác của advance nhé!
Nghĩa 1: cải thiện hoặc phát triển về mặt cá nhân hoặc nghề nghiệp.
Ví dụ:
His career advanced quickly due to his dedication.
(Sự nghiệp của anh ấy tiến bộ nhanh chóng nhờ sự cống hiến.)
Nghĩa 2: mang nghĩa di chuyển hoặc tiến gần đến mục tiêu.
Ví dụ:
The army made a significant advance toward the city.
(Quân đội đã tiến về phía thành phố một cách đáng kể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết