VIETNAMESE

Vặn nhỏ

giảm nhỏ

word

ENGLISH

Turn down

  
VERB

/tɜːn daʊn/

Lower

Vặn nhỏ là giảm âm lượng hoặc cường độ.

Ví dụ

1.

Anh ấy vặn nhỏ nhạc vì nó quá lớn.

He turned down the music as it was too loud.

2.

Vui lòng vặn nhỏ âm lượng để không gian yên tĩnh hơn.

Please turn down the volume for a quieter environment.

Ghi chú

Turn down là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của turn down nhé! checkNghĩa 1: Từ chối - Hành động từ chối một đề nghị hoặc cơ hội. Ví dụ: She turned down the job offer. (Cô ấy từ chối lời mời làm việc.) checkNghĩa 2: Lật ngược, gấp xuống - Hành động gấp hoặc lật một phần của vật thể xuống. Ví dụ: He turned down the corner of the page to mark his spot. (Anh ấy gấp góc trang sách để đánh dấu.) checkNghĩa 3: Hạ thấp (vật thể) - Giảm độ cao của vật thể, chẳng hạn như lều hoặc vật dụng. Ví dụ: The team turned down the tent to pack it. (Nhóm hạ thấp lều xuống để gói lại.) checkNghĩa 4: Làm dịu bớt (tâm trạng, cảm xúc) - Giảm sự kích động hoặc cảm xúc của ai đó. Ví dụ: The coach turned down the team’s excitement to focus on the strategy. (Huấn luyện viên làm dịu sự phấn khích của đội để tập trung vào chiến lược.)