VIETNAMESE

sự giao cấu

quan hệ tình dục

word

ENGLISH

intercourse

  
NOUN

/ˈɪntərˌkɔrs/

coitus

Sự giao cấu là hành động quan hệ tình dục giữa hai người.

Ví dụ

1.

Sự giao cấu là chuyện riêng tư.

Intercourse is a private matter.

2.

Bác sĩ đã thảo luận về sự giao cấu an toàn.

The doctor discussed safe intercourse.

Ghi chú

Từ intercourse là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của intercourse nhé! checkNghĩa 1: Thường được dùng để chỉ quan hệ tình dục giữa hai người. Ví dụ: Sexual intercourse should always be consensual and safe. (Quan hệ tình dục nên luôn có sự đồng thuận và an toàn.) checkNghĩa 2: Mang nghĩa giao tiếp hoặc giao thiệp, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Cultural intercourse between nations promotes mutual understanding. (Sự giao lưu văn hóa giữa các quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau.)