VIETNAMESE
nữ hoá
làm nữ tính hơn
ENGLISH
Feminize
/ˈfɛmɪnaɪz/
Make feminine
Nữ hoá là quá trình trở thành hoặc làm điều gì trở nên nữ tính hơn.
Ví dụ
1.
Thiết kế được nữ hoá bằng màu sắc nhẹ nhàng.
The design was feminized with soft colors.
2.
Xã hội đã nữ hoá một số vai trò.
Society feminized certain roles.
Ghi chú
Từ Feminize là một từ ghép của femin- (nghĩa là phụ nữ) và -ize (hậu tố biến đổi thành động từ). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Modernize - hiện đại hóa
Ví dụ:
The company decided to modernize its production facilities.
(Công ty quyết định hiện đại hóa cơ sở sản xuất của mình.)
Maximize - tối đa hoá
Ví dụ:
The manager wants to maximize profits.
(Quản lý muốn tối đa hóa lợi nhuận.)
Authorize - uỷ quyền
Ví dụ:
The document was authorized by the committee.
(Tài liệu đã được ủy quyền bởi ủy ban.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết