VIETNAMESE
Cách thức làm việc
phong cách làm việc
ENGLISH
Work style
/ˈwɜːrk staɪl/
approach, methodology
Cách thức làm việc là phong cách hoặc phương pháp làm việc.
Ví dụ
1.
Cách thức làm việc của anh ấy nhấn mạnh hiệu quả và sáng tạo.
His work style emphasizes efficiency and creativity.
2.
Thích nghi với cách thức làm việc từ xa là thách thức với một số người.
Adapting to a remote work style is challenging for some.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Work style khi nói hoặc viết nhé!
Flexible work style - Phong cách làm việc linh hoạt
Ví dụ:
A flexible work style helps employees balance their personal lives.
(Phong cách làm việc linh hoạt giúp nhân viên cân bằng cuộc sống cá nhân.)
Collaborative work style - Phong cách làm việc hợp tác
Ví dụ:
The company encourages a collaborative work style among teams.
(Công ty khuyến khích phong cách làm việc hợp tác giữa các nhóm.)
Independent work style - Phong cách làm việc độc lập
Ví dụ:
She prefers an independent work style to focus better on tasks.
(Cô ấy thích phong cách làm việc độc lập để tập trung tốt hơn vào công việc.)
Creative work style - Phong cách làm việc sáng tạo
Ví dụ:
A creative work style is essential in the design industry.
(Phong cách làm việc sáng tạo là cần thiết trong ngành thiết kế.)
Structured work style - Phong cách làm việc có tổ chức
Ví dụ:
His structured work style ensures that deadlines are always met.
(Phong cách làm việc có tổ chức của anh ấy đảm bảo rằng các thời hạn luôn được hoàn thành.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết