VIETNAMESE
Bất động hóa
làm tê liệt
ENGLISH
Immobilize
/ɪˈmɒbɪlaɪz/
Freeze
Bất động hóa là làm cho một vật thể hoặc người không thể di chuyển hoặc hoạt động.
Ví dụ
1.
Cảnh sát bất động hóa nghi phạm để ngăn chặn tẩu thoát.
The police immobilized the suspect to prevent escape.
2.
Vui lòng đảm bảo phương tiện được bất động hóa khi sửa chữa.
Please ensure the vehicle is immobilized during repairs.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Immobilize nhé!
Immobilization (n) - Sự bất động hóa
Ví dụ:
The immobilization of the vehicle was necessary to prevent theft.
(Việc bất động hóa phương tiện là cần thiết để ngăn chặn trộm cắp.)
Immobilized (adj) - Bị bất động hóa
Ví dụ:
The injured animal was immobilized for treatment.
(Con vật bị thương đã được bất động hóa để điều trị.)
Immobilizer (n) - Thiết bị bất động
Ví dụ:
Modern cars are equipped with immobilizers to enhance security.
(Xe hơi hiện đại được trang bị thiết bị bất động để tăng cường an ninh.)
Immobilize (v) - Làm bất động
Ví dụ:
They immobilized the machine to repair the internal parts.
(Họ làm bất động máy móc để sửa chữa các bộ phận bên trong.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết