VIETNAMESE
đi sâu vào
nghiên cứu sâu, đi vào sâu
ENGLISH
delve into
/dɛlv ˈɪntu/
investigate
“Đi sâu vào” là hành động tìm hiểu một cách chi tiết và sâu sắc về vấn đề nào đó.
Ví dụ
1.
Hãy đi sâu vào chủ đề này hơn.
Let’s delve into this topic further.
2.
Anh ấy đi sâu vào công việc của mình với niềm đam mê.
He delves into his work with passion.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ delve into khi nói hoặc viết nhé!
Delve into + topic/issue - Khám phá sâu một chủ đề hoặc vấn đề.
Ví dụ:
She delved into the history of the ancient civilization.
(Cô ấy khám phá sâu vào lịch sử của nền văn minh cổ đại.)
Delve into + someone's past - Tìm hiểu quá khứ của ai đó.
Ví dụ:
The journalist delved into the politician's past.
(Nhà báo đã tìm hiểu sâu vào quá khứ của chính trị gia đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết