VIETNAMESE

sự nghiến

sự ma sát

word

ENGLISH

grinding teeth

  
NOUN

/ˈɡraɪndɪŋ tiːθ/

Sự nghiến là hành động cọ xát mạnh giữa hai vật, đặc biệt là răng.

Ví dụ

1.

Sự nghiến răng ban đêm gây hại.

Grinding teeth is harmful at night.

2.

Sự nghiến tạo ra tiếng ồn và hư hại

Grinding causes noise and damage.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ grind trong các dạng câu khi nói hoặc viết nhé! checkGrind + object - Nghiến hoặc xay một thứ gì đó Ví dụ: He grinds his teeth when he’s stressed. (Anh ấy nghiến răng khi căng thẳng.) checkGrind + into + object - Nghiền một thứ gì đó thành dạng khác (bột, hạt, v.v.) Ví dụ: The machine grinds coffee beans into fine powder. (Máy nghiền hạt cà phê thành bột mịn.) checkGrind + away - Làm việc hoặc thực hiện một việc gì đó một cách miệt mài, liên tục Ví dụ: She kept grinding away at her project until it was perfect. (Cô ấy làm việc miệt mài với dự án của mình cho đến khi nó hoàn hảo.) checkGrind + on - Tiếp tục một cách đơn điệu hoặc gây khó chịu Ví dụ: The boring lecture just kept grinding on. (Bài giảng nhàm chán cứ kéo dài mãi.) checkGrind + against - Nghiến hoặc cọ xát mạnh Ví dụ: The metal door grinds against the floor when you open it. (Cánh cửa kim loại nghiến vào sàn khi bạn mở.)