VIETNAMESE

Sấy dẻo

sấy mềm, sấy dẻo

word

ENGLISH

Semi-dried

  
ADJ

/ˈsɛmi draɪd/

partially dried

Sấy dẻo là phương pháp làm khô nhưng vẫn giữ độ dẻo của thực phẩm.

Ví dụ

1.

Trái cây sấy dẻo rất ngọt và dai.

The semi-dried fruits are sweet and chewy.

2.

Xoài sấy dẻo là món ăn vặt phổ biến

Semi-dried mangoes are popular snacks.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Semi-dried khi nói hoặc viết nhé! checkSemi-dried fruits - Trái cây sấy dẻo Ví dụ: Semi-dried apricots are a healthy snack option. (Mơ sấy dẻo là một lựa chọn đồ ăn vặt lành mạnh.) checkSemi-dried tomatoes - Cà chua sấy dẻo Ví dụ: The recipe calls for semi-dried tomatoes for extra flavor. (Công thức yêu cầu cà chua sấy dẻo để tăng thêm hương vị.) checkSemi-dried meat - Thịt sấy dẻo Ví dụ: Semi-dried meat is a popular snack in many cultures. (Thịt sấy dẻo là món ăn vặt phổ biến trong nhiều nền văn hóa.) checkSemi-dried herbs - Thảo mộc sấy dẻo Ví dụ: Semi-dried herbs retain more flavor than fully dried ones. (Thảo mộc sấy dẻo giữ được nhiều hương vị hơn so với loại khô hoàn toàn.) checkSemi-dried flowers - Hoa sấy dẻo Ví dụ: Semi-dried flowers are often used in crafting. (Hoa sấy dẻo thường được sử dụng trong thủ công mỹ nghệ.)