VIETNAMESE

Trồng hoa

trồng bông

word

ENGLISH

Plant flowers

  
VERB

/plɑːnt ˈflaʊəz/

Grow blooms

Trồng hoa là gieo và chăm sóc hoa trong vườn hoặc chậu.

Ví dụ

1.

Cô ấy trồng hoa trong vườn sau nhà.

She planted flowers in the backyard garden.

2.

Vui lòng trồng hoa để làm ngôi nhà đẹp hơn.

Please plant flowers to make the house more beautiful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Plant nhé! checkPlant (noun) - Cây trồng, nhà máy Ví dụ: The plant produces a variety of goods. (Nhà máy sản xuất nhiều loại hàng hóa.) checkPlanting (noun) - Việc trồng Ví dụ: Planting trees is good for the environment. (Trồng cây có lợi cho môi trường.) checkPlanted (adjective) - Được trồng Ví dụ: The planted area is thriving. (Khu vực được trồng cây đang phát triển tốt.) checkPlanter (noun) - Người trồng cây, thùng trồng cây Ví dụ: The planter was full of blooming flowers. (Thùng trồng cây đầy hoa nở.)