VIETNAMESE

Cách vận hành

Cách hoạt động, cơ chế

word

ENGLISH

Operation method

  
NOUN

/ˌɒpəˈreɪʃən ˈmɛθəd/

Functioning, process

Cách vận hành là cách thức mà một hệ thống, máy móc hoặc tổ chức hoạt động.

Ví dụ

1.

Hiểu cách vận hành là điều cần thiết.

Understanding the operation method is essential.

2.

Cách vận hành hiệu quả tiết kiệm thời gian và công sức.

Efficient operation methods save time and effort.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ operation nhé! checkOperate (v) - Vận hành, điều hành Ví dụ: He operates the machinery with great care. (Anh ấy vận hành máy móc rất cẩn thận.) checkOperator (n) - Người vận hành Ví dụ: The operator managed to fix the issue quickly. (Người vận hành đã nhanh chóng khắc phục sự cố.) checkOperational (adj) - Thuộc về vận hành Ví dụ: The factory is fully operational now. (Nhà máy hiện đang hoạt động hoàn toàn.) checkOperationally (adv) - Về mặt vận hành Ví dụ: Operationally, the system performs very well. (Về mặt vận hành, hệ thống hoạt động rất tốt.)