VIETNAMESE

xem tin tức

đọc báo, xem tin

word

ENGLISH

read the news

  
VERB

/riːd ðə njuːz/

review headlines

“Xem tin tức” là đọc hoặc xem các bản tin để cập nhật thông tin.

Ví dụ

1.

Anh ấy đọc tin tức trực tuyến mỗi ngày.

He reads the news online daily.

2.

Cô ấy thích đọc tin tức trên giấy.

She prefers to read the news in print.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ news khi nói hoặc viết nhé! checkBreaking news Ví dụ: Breaking news: A major earthquake has hit the city. (Tin nóng: Một trận động đất lớn đã xảy ra tại thành phố.) checkFake news Ví dụ: Be careful not to believe fake news on social media. (Hãy cẩn thận để không tin vào tin tức giả trên mạng xã hội.) checkGood news Ví dụ: The good news is that the project was approved. (Tin vui là dự án đã được phê duyệt.) checkBad news Ví dụ: The bad news is that we failed the inspection. (Tin xấu là chúng tôi đã không qua được kiểm tra.) checkLocal news Ví dụ: The local news reported a new park opening in the city. (Tin tức địa phương đã báo cáo về việc khai trương công viên mới trong thành phố.) checkInternational news Ví dụ: The international news highlighted the global climate conference. (Tin tức quốc tế đã nhấn mạnh về hội nghị khí hậu toàn cầu.) checkNews coverage Ví dụ: The news coverage of the event was extensive. (Việc đưa tin về sự kiện rất rộng rãi.) checkNews anchor Ví dụ: The news anchor delivered the headlines with confidence. (Người dẫn chương trình tin tức đã trình bày các tiêu đề một cách tự tin.) checkNews bulletin Ví dụ: A news bulletin interrupted the regular program. (Một bản tin ngắn đã chen ngang chương trình thường lệ.) checkNews outlet Ví dụ: This news outlet is known for its accurate reporting. (Cơ quan truyền thông này được biết đến với việc đưa tin chính xác.)