VIETNAMESE

Uống hết thứ gì

uống sạch

word

ENGLISH

Drink up

  
VERB

/drɪŋk ʌp/

Empty glass

Uống hết thứ gì là tiêu thụ hoàn toàn một chất lỏng.

Ví dụ

1.

Cô ấy uống hết nước trong chai sau khi chạy.

She drank up the water in her bottle after running.

2.

Vui lòng uống hết cà phê trước khi nó nguội.

Please drink up your coffee before it gets cold.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu cách sử dụng từ drink khi nói hoặc viết nhé! checkDrink heavily - Uống rượu nặng Ví dụ: He tends to drink heavily on weekends. (Anh ấy thường uống rượu nặng vào cuối tuần.) checkDrink responsibly - Uống có trách nhiệm Ví dụ: Please drink responsibly during the party. (Hãy uống có trách nhiệm trong bữa tiệc.) checkDrink deeply - Uống một cách sâu lắng, ý chỉ sự thưởng thức Ví dụ: He drank deeply from his glass of wine. (Anh ấy uống từng ngụm sâu từ ly rượu của mình.) checkDrink in the scenery - Thưởng thức phong cảnh Ví dụ: We stopped at the hilltop to drink in the scenery. (Chúng tôi dừng lại trên đỉnh đồi để thưởng thức phong cảnh.) checkDrink away (one’s sorrow) - Uống để quên đi nỗi buồn Ví dụ: He tried to drink away his sorrow after the breakup. (Anh ấy cố gắng uống để quên đi nỗi buồn sau khi chia tay.)