VIETNAMESE
đi vắng
vắng mặt
ENGLISH
absent
/ˈæbsənt/
unavailable
“Đi vắng” là hành động không có mặt ở nơi nào đó.
Ví dụ
1.
Cô ấy đi vắng hôm nay.
She is absent today.
2.
Anh ấy đã đi vắng hôm qua.
He was absent yesterday.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ absent nhé!
Absentee (n) - người vắng mặt.
Ví dụ:
The absentee missed an important meeting.
(Người vắng mặt đã bỏ lỡ một cuộc họp quan trọng.)
Absenteeism (n) - tình trạng thường xuyên vắng mặt.
Ví dụ:
Absenteeism is a serious issue in the workplace.
(Tình trạng vắng mặt thường xuyên là một vấn đề nghiêm trọng ở nơi làm việc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết