VIETNAMESE
sang một bên
lánh sang, di chuyển sang bên
ENGLISH
Move aside
/muːv əˈsaɪd/
step aside, yield
Sang một bên là di chuyển hoặc nhường chỗ.
Ví dụ
1.
Làm ơn sang một bên để xe đi qua.
Please move aside to let the car pass.
2.
Anh ấy sang một bên để tránh đám đông.
He moved aside to avoid the crowd.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Move khi nói hoặc viết nhé!
Move aside - Di chuyển sang một bên
Ví dụ:
Please move aside to let the ambulance pass.
(Làm ơn di chuyển sang một bên để xe cứu thương đi qua.)
Move on - Tiếp tục hoặc chuyển sang điều gì khác
Ví dụ:
It’s time to move on from the past.
(Đã đến lúc tiếp tục bỏ qua quá khứ.)
Move away - Di chuyển ra xa
Ví dụ:
They decided to move away from the noisy neighborhood.
(Họ quyết định rời xa khu phố ồn ào.)
Move up - Tiến lên hoặc cải thiện vị trí
Ví dụ:
He moved up in his career after years of hard work.
(Anh ấy đã thăng tiến trong sự nghiệp sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Move forward - Tiến về phía trước, thường ám chỉ sự tiến bộ
Ví dụ:
The team is moving forward with the new project.
(Nhóm đang tiến về phía trước với dự án mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết