VIETNAMESE

đưa ra kết quả

công bố kết quả

word

ENGLISH

announce a result

  
VERB

/əˈnaʊns ə rɪˈzʌlt/

declare outcome

Đưa ra kết quả là hành động thông báo hoặc công bố kết quả đạt được.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã đưa ra kết quả.

The teacher announced the results.

2.

Họ đã đưa ra kết quả cuối cùng.

They announced the final result.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ announce khi nói hoặc viết nhé! checkAnnounce + something - Thông báo điều gì Ví dụ: The company announced the launch of its new product. (Công ty đã thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới của mình.) checkAnnounce + that + clause - Thông báo rằng... Ví dụ: He announced that he would retire next year. (Ông ấy thông báo rằng ông sẽ nghỉ hưu vào năm sau.) checkAnnounce + someone/something as + noun - Công bố ai/cái gì là... Ví dụ: They announced her as the winner of the competition. (Họ đã công bố cô ấy là người chiến thắng trong cuộc thi.)