VIETNAMESE

Cách nhau

word

ENGLISH

Apart

  
ADV

/əˈpɑːrt/

separated, distant

Cách nhau là khoảng cách giữa hai đối tượng.

Ví dụ

1.

Các ngôi nhà cách nhau 10 mét.

The houses are 10 meters apart.

2.

Họ ngồi cách nhau để giữ khoảng cách xã hội.

They sat apart to maintain social distancing.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Apart khi nói hoặc viết nhé! checkLive apart from someone - Sống tách biệt với ai đó Ví dụ: They have been living apart since the divorce. (Họ đã sống tách biệt kể từ sau khi ly hôn.) checkFall apart - Đổ vỡ hoặc sụp đổ Ví dụ: The old house is falling apart. (Ngôi nhà cũ đang sụp đổ.) checkTake apart something - Tháo rời điều gì Ví dụ: He took apart the clock to fix it. (Anh ấy đã tháo rời chiếc đồng hồ để sửa chữa.) checkSet apart someone/something - Làm ai hoặc điều gì nổi bật Ví dụ: Her skills set her apart from the others. (Kỹ năng của cô ấy làm cô ấy nổi bật hơn so với những người khác.)