VIETNAMESE

sự ly thân

xa cách

word

ENGLISH

separation

  
NOUN

/ˌsɛpəˈreɪʃən/

estrangement

“Sự ly thân” là trạng thái tạm thời hoặc vĩnh viễn tách ra khỏi mối quan hệ hôn nhân mà không ly hôn.

Ví dụ

1.

Sự ly thân của họ kéo dài nhiều năm.

Their separation lasted years.

2.

Ly thân đôi khi là cần thiết

Separation is sometimes necessary.

Ghi chú

Separation là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của separation nhé! checkNghĩa 1: Sự ly thân hoặc chia ly (cá nhân) Ví dụ: After years of conflict, they decided on a trial separation. (Sau nhiều năm xung đột, họ quyết định thử sống ly thân.) checkNghĩa 2: Sự chia cắt hoặc phân chia (vật lý) Ví dụ: The separation between the two towns is marked by a river. (Sự chia cắt giữa hai thị trấn được đánh dấu bởi một con sông.) checkNghĩa 3: Sự tách biệt (về ý tưởng hoặc quyền lực) Ví dụ: The separation of powers is fundamental to democratic governance. (Sự phân chia quyền lực là nền tảng của quản trị dân chủ.)