VIETNAMESE

Trả dư tiền

trả thừa tiền

word

ENGLISH

Overpay

  
VERB

/ˌəʊvəˈpeɪ/

Pay excess

Trả dư tiền là thanh toán một khoản vượt mức cần thiết.

Ví dụ

1.

Anh ấy trả dư tiền hóa đơn vì nhầm lẫn.

He overpaid the bill by mistake.

2.

Vui lòng kiểm tra hóa đơn để tránh trả dư tiền.

Please check the receipt to avoid overpaying.

Ghi chú

Từ overpay là một từ ghép của over- (tiền tố mang nghĩa vượt quá) và pay (trả tiền). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkOverwork (v) - Làm việc quá sức Ví dụ: He overworked himself to meet the deadline. (Anh ấy làm việc quá sức để kịp hạn chót.) checkOvercharge (v) - Tính phí quá cao Ví dụ: The shop overcharged me for this item. (Cửa hàng đã tính phí quá cao cho món đồ này.) checkOveruse (v) - Sử dụng quá mức Ví dụ: Overusing resources can lead to depletion. (Sử dụng tài nguyên quá mức có thể dẫn đến cạn kiệt.) checkOverestimate (v) - Đánh giá quá cao Ví dụ: He overestimated the difficulty of the task. (Anh ấy đã đánh giá quá cao độ khó của nhiệm vụ.) checkOvereat (v) - Ăn quá nhiều Ví dụ: She felt sick after overeating at the buffet. (Cô ấy cảm thấy khó chịu sau khi ăn quá nhiều tại tiệc buffet.)