VIETNAMESE
bắt kịp xu hướng
bắt kịp thời đại
ENGLISH
Stay trendy
/steɪ ˈtrɛndi/
follow trends
“Bắt kịp xu hướng” là theo kịp hoặc thích nghi với các xu hướng hiện đại.
Ví dụ
1.
Cô ấy luôn bắt kịp xu hướng với phong cách thời trang.
She always stays trendy with her fashion choices.
2.
Công ty bắt kịp xu hướng bằng cách cập nhật sản phẩm.
The company stays trendy by updating its products.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Stay khi nói hoặc viết nhé!
Stay calm - Giữ bình tĩnh
Ví dụ:
Please stay calm during the emergency.
(Làm ơn giữ bình tĩnh trong trường hợp khẩn cấp.)
Stay trendy - Bắt kịp xu hướng
Ví dụ:
She loves to stay trendy in her outfits.
(Cô ấy thích bắt kịp xu hướng qua cách ăn mặc.)
Stay away from something - Tránh xa điều gì đó
Ví dụ:
You should stay away from bad influences.
(Bạn nên tránh xa các ảnh hưởng xấu.)
Stay focused on something - Tập trung vào điều gì
Ví dụ:
She stayed focused on her studies despite the distractions.
(Cô ấy vẫn tập trung vào việc học dù có nhiều sự phân tâm.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết