VIETNAMESE

rất nhớ

mong nhớ, nhớ nhung

word

ENGLISH

Miss

  
VERB

/mɪs/

long for

rất nhớ là trạng thái mạnh mẽ của cảm giác nhớ nhung.

Ví dụ

1.

Tôi rất nhớ bạn.

I miss you very much.

2.

Cô ấy rất nhớ quê hương của mình.

She misses her hometown deeply.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Miss khi nói hoặc viết nhé! checkMiss someone - Nhớ ai đó Ví dụ: I really miss my family while studying abroad. (Tôi thực sự rất nhớ gia đình khi du học.) checkMiss something - Bỏ lỡ điều gì Ví dụ: He missed the bus this morning. (Anh ấy đã bỏ lỡ chuyến xe buýt sáng nay.) checkMiss an opportunity - Bỏ lỡ cơ hội Ví dụ: Don’t miss this chance to improve your skills. (Đừng bỏ lỡ cơ hội này để cải thiện kỹ năng của bạn.) checkMiss out on something - Bị bỏ lỡ cơ hội làm gì đó Ví dụ: She missed out on the party because of her work. (Cô ấy bỏ lỡ bữa tiệc vì công việc.) checkMiss the point - Không hiểu đúng ý chính Ví dụ: He completely missed the point of the discussion. (Anh ấy hoàn toàn không hiểu đúng ý chính của cuộc thảo luận.)