VIETNAMESE

rảnh

rỗi rãi, rảnh rỗi

word

ENGLISH

Free

  
ADJ

/fri/

Available, unoccupied

Rảnh là trạng thái có thời gian rỗi, không bị ràng buộc bởi công việc hoặc trách nhiệm.

Ví dụ

1.

Tối nay tôi rảnh; gặp nhau uống cà phê nhé.

I’m free this evening; let’s meet for coffee.

2.

Cô ấy dành thời gian rảnh để đọc tiểu thuyết.

She spends her free time reading novels.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Free khi nói hoặc viết nhé! checkBe free to do something - Có thể tự do làm gì Ví dụ: You are free to leave anytime you want. (Bạn có thể tự do rời đi bất cứ khi nào bạn muốn.) checkFree from something - Không bị ràng buộc bởi điều gì Ví dụ: She finally felt free from her past burdens. (Cô ấy cuối cùng cảm thấy không còn bị gánh nặng quá khứ ràng buộc nữa.) checkSet someone free - Giải phóng hoặc trả tự do cho ai đó Ví dụ: The prisoners were set free after the peace treaty was signed. (Các tù nhân đã được trả tự do sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.) checkFree time - Thời gian rảnh Ví dụ: I like to spend my free time reading books. (Tôi thích dành thời gian rảnh đọc sách.) checkFree of charge - Miễn phí Ví dụ: The service is provided free of charge for all users. (Dịch vụ được cung cấp miễn phí cho tất cả người dùng.)