VIETNAMESE
Sang chảnh
sành điệu, sang chảnh
ENGLISH
Posh
/pɒʃ/
upscale, fashionable
Sang chảnh là phong cách hoặc vật phẩm thể hiện sự giàu có và thời thượng.
Ví dụ
1.
Buổi tiệc được tổ chức trong một nhà hàng sang chảnh.
The party was held in a posh restaurant.
2.
Cô ấy có gu thời trang rất sang chảnh.
She has a posh taste in fashion.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Posh khi nói hoặc viết nhé!
Posh restaurant - Nhà hàng sang chảnh
Ví dụ:
They dined at a posh restaurant downtown.
(Họ dùng bữa tại một nhà hàng sang chảnh ở trung tâm thành phố.)
Posh lifestyle - Lối sống sang chảnh
Ví dụ:
She leads a posh lifestyle with designer clothes and luxury cars.
(Cô ấy sống một lối sống sang chảnh với quần áo hàng hiệu và xe hơi sang trọng.)
Posh accent - Giọng nói quý phái
Ví dụ:
His posh accent reveals his elite upbringing.
(Giọng nói quý phái của anh ấy tiết lộ xuất thân thượng lưu.)
Posh neighborhood - Khu dân cư sang trọng
Ví dụ:
They moved to a posh neighborhood with gated communities.
(Họ chuyển đến một khu dân cư sang trọng với các cộng đồng có cổng bảo vệ.)
Posh events - Sự kiện sang trọng
Ví dụ:
The charity gala was a posh event attended by celebrities.
(Buổi gala từ thiện là một sự kiện sang trọng có sự tham gia của các ngôi sao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết