VIETNAMESE

Lối

đường đi, cách

word

ENGLISH

path

  
NOUN

/pæθ/

route, way

Lối là con đường hoặc cách thức dẫn tới một nơi hoặc đạt được mục đích.

Ví dụ

1.

Đây là lối đi đến thành công.

This is the path to success.

2.

Khu vườn có một lối đi hẹp.

The garden has a narrow path.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ path nhé! checkCross someone’s path - tình cờ gặp ai đó Ví dụ: I haven’t crossed her path since college. (Tôi chưa từng tình cờ gặp cô ấy từ khi tốt nghiệp đại học.) checkBeat a path - tạo một con đường mới, thường là bằng cách lặp lại nhiều lần Ví dụ: The animals beat a path through the forest. (Những con vật đã tạo một con đường xuyên qua rừng.) checkChoose a path - quyết định lựa chọn con đường hoặc phương hướng Ví dụ: She chose a path of honesty in her career. (Cô ấy chọn con đường trung thực trong sự nghiệp của mình.) checkPath of least resistance - chọn con đường dễ dàng nhất hoặc ít trở ngại nhất Ví dụ: He always takes the path of least resistance. (Anh ấy luôn chọn con đường ít trở ngại nhất.) checkSet on the path - đặt ai đó vào một con đường hoặc định hướng Ví dụ: Her mentor set her on the path to success. (Người hướng dẫn đã đặt cô ấy vào con đường dẫn đến thành công.)