VIETNAMESE

Bong

bóc, lột

word

ENGLISH

Peel

  
VERB

/piːl/

strip, flake

Bong là hiện tượng tách ra hoặc lột ra khỏi bề mặt.

Ví dụ

1.

Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường cũ.

The paint started to peel from the old walls.

2.

Anh ấy cẩn thận bóc nhãn của vỏ chai

He carefully peeled the label off the bottle

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Peel khi nói hoặc viết nhé! checkPeel an orange - Gọt vỏ cam Ví dụ: She taught her child how to peel an orange. (Cô ấy dạy con mình cách gọt vỏ cam.) checkPeel away - Bóc lớp ngoài Ví dụ: The paint started to peel away from the walls. (Lớp sơn bắt đầu bong khỏi tường.) checkBanana peel - Vỏ chuối Ví dụ: Be careful not to slip on the banana peel. (Hãy cẩn thận để không trượt trên vỏ chuối.) checkPeel off skin - Lột da Ví dụ: The sunburn caused his skin to peel off. (Vết cháy nắng khiến da anh ấy bị lột.) checkPeel vegetables - Gọt rau củ Ví dụ: She spent an hour peeling vegetables for the soup. (Cô ấy mất một giờ để gọt rau củ nấu súp.)